Hầu hết giá kim loại thế giới bạn đọc đều bằng đô la Mỹ trên mỗi tấn. Hầu hết các giao dịch phế liệu bạn làm lại bằng tiền của bạn, tính theo kilôgam hoặc tấn. Việc đổi rất đơn giản, nhưng nhiều báo giá sai vì một sơ suất nhỏ: sai đơn vị, sai ngày hoặc sai chiều của tỷ giá. Hướng dẫn này đưa ra công thức, một ví dụ tính toán với số liệu chuẩn thực tế, những cạm bẫy cần tránh, và điều kết quả cho biết và không cho biết về mức giá bạn sẽ được trả. Đây là thông tin chung, không phải tư vấn thương mại.
Công thức
Bắt đầu với một mức giá chuẩn bằng đô la Mỹ trên mỗi tấn mét. Đổi sang tiền của bạn bằng tỷ giá, rồi chia cho 1.000 để có giá trên mỗi kilôgam.
Bước gây ra nhiều lỗi nhất là chiều của tỷ giá. Hãy kiểm tra tỷ giá của bạn được niêm yết thế nào:
- Nếu tỷ giá niêm yết là đô la Mỹ trên một đơn vị tiền của bạn (ví dụ 0,7053 đô la Mỹ trên một đô la Úc): giá mỗi kg = (đô la mỗi tấn ÷ tỷ giá) ÷ 1.000.
- Nếu tỷ giá niêm yết là số đơn vị tiền của bạn trên một đô la Mỹ (ví dụ tỷ giá ghi "83 mỗi đô la"): giá mỗi kg = (đô la mỗi tấn × tỷ giá) ÷ 1.000.
Một phép kiểm tra nhanh: tiền của bạn gần như luôn cho số lớn hơn con số đô la nếu nó có giá trị thấp hơn một đô la, và nhỏ hơn nếu có giá trị cao hơn.
Một ví dụ tính toán
Ngày 29 tháng 10 năm 2026, giá thanh toán tiền mặt chính thức của đồng trên Sàn Kim loại London là 14.560 US$ mỗi tấn, theo Westmetall. Tỷ giá của Ngân hàng Dự trữ Úc (Reserve Bank of Australia) ngày đó là 0,7053 US$ cho mỗi đô la Úc.
- Đồng: 14.560 ÷ 0,7053 = 20.643 A$ mỗi tấn, tức 20,64 A$ mỗi kg.
- Nhôm, ở mức 3.071 US$ mỗi tấn: 3.071 ÷ 0,7053 = 4.354 A$ mỗi tấn, tức 4,35 A$ mỗi kg.
Với một đồng tiền niêm yết theo chiều ngược lại, đây là một tỷ giá giả định, không phải báo giá: 40 đơn vị tiền của bạn cho mỗi đô la Mỹ. Đồng sẽ là 14.560 × 40 = 582.400 mỗi tấn, tức 582,40 mỗi kg. Hãy thay số 40 bằng tỷ giá ngân hàng hoặc ngân hàng trung ương của bạn công bố trong ngày.
Chúng tôi đăng một bảng đầy đủ cho sáu kim loại bằng đô la Úc, kèm cách tính, trong Scrap Metal Benchmark Prices in A$ per kg (tiếng Anh). Bảng đề ngày 29 tháng 10 năm 2026 và được cập nhật thủ công, nên hãy kiểm tra ngày trước khi dựa vào.
Cạm bẫy
- Đơn vị. Sàn Kim loại London niêm yết theo tấn mét, tức 1.000 kg. Một số thị trường khác niêm yết bằng xu Mỹ trên mỗi pound. Để đổi xu mỗi pound sang đô la mỗi tấn, nhân với 22,0462. Mức giá 100 xu mỗi pound là 2.204,62 US$ mỗi tấn. Về các định nghĩa tấn, xem Tonnes, Gross Tons and Short Tons in Scrap (tiếng Anh).
- Ngày. Giá và tỷ giá phải cùng một ngày. Tỷ giá cũ một tuần có thể làm kết quả của bạn lệch đáng kể.
- Loại tỷ giá. Tỷ giá tham chiếu của ngân hàng trung ương không phải tỷ giá ngân hàng cho bạn khi bạn thực sự chuyển tiền. Tỷ giá mua và bán khác nhau.
- Chuẩn nào. Các sàn khác nhau công bố các mức giá chuẩn khác nhau, và chúng không giống hệt nhau. Hãy nói rõ báo giá của bạn dùng chuẩn nào. Chúng tôi giải thích cách các chuẩn hoạt động trong How Scrap Prices Are Set (tiếng Anh).
- Làm tròn. Làm tròn ở cuối, không phải ở mỗi bước.
Kết quả cho bạn biết gì, và không cho biết gì
Giá chuẩn đã đổi là giá kim loại tinh luyện vào một ngày nhất định, bằng tiền của bạn. Nó không phải mức giá bạn sẽ được trả cho phế liệu. Phế liệu được trả bằng một tỷ lệ của giá chuẩn, phụ thuộc vào loại, độ sạch, số lượng, vị trí và người mua. Chúng tôi không có con số chung cho tỷ lệ đó, và nó biến động rất nhiều, nên hãy xem giá đã đổi là mức trần và mức tham chiếu, không phải báo giá. Tỷ lệ này là điều cần thỏa thuận với người mua cho loại và số lượng của bạn.
Một danh sách kiểm tra đơn giản
- Ghi lại giá chuẩn, sàn, ngày và đơn vị.
- Tìm tỷ giá cùng ngày và kiểm tra nó niêm yết theo chiều nào.
- Áp dụng công thức và làm tròn một lần, ở cuối.
- Ghi nhãn kết quả là quy đổi giá chuẩn, không phải giá phế liệu.
- Hỏi người mua họ trả bao nhiêu phần trăm giá chuẩn cho loại của bạn, và khi nào.
ScrapTrade nằm ở đâu
ScrapTrade có một máy tính phế liệu thực hiện kiểu quy đổi này giữa các đồng tiền, được mô tả trong How the ScrapTrade Scrap Calculator Works (tiếng Anh). Trên sàn, người bán đăng phế liệu, người mua so sánh giá chào và thương lượng. scrap.trade tự giới thiệu là sàn toàn cầu, và chúng tôi không thể xác nhận có dùng được ở mọi quốc gia, hay luật nước bạn có cho phép một giao dịch cụ thể hay không, vì vậy hãy xem quy định của chính bạn. Tạo tài khoản miễn phí để xem những gì được đăng. ScrapTrade có lợi ích thương mại trong ngành phế liệu.
Những điều chúng tôi không xác minh được
- Tỷ giá của bất kỳ đồng tiền nào ngoài đô la Úc. Chúng tôi dùng một tỷ giá đã công bố cho ví dụ. Hãy dùng tỷ giá của bạn.
- Tỷ lệ giá chuẩn mà phế liệu nhận được cho bất kỳ loại hay quốc gia nào.
- Giá sau này. Số liệu là của ngày 29 tháng 10 năm 2026 và sẽ đã thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao đổi giá kim loại bằng đô la mỗi tấn sang tiền của tôi mỗi kg?
Đổi sang tiền của bạn bằng tỷ giá, rồi chia cho 1.000. Nếu tỷ giá niêm yết là đô la trên một đơn vị tiền của bạn, hãy chia cho tỷ giá. Nếu niêm yết là số đơn vị tiền của bạn trên một đô la, hãy nhân với tỷ giá.
Tại sao giá Sàn Kim loại London cao hơn mức một bãi phế liệu trả?
Giá chuẩn là cho kim loại tinh luyện. Phế liệu được mua ở một tỷ lệ của nó, phụ thuộc vào loại, độ sạch, số lượng, vị trí và người mua.
Làm sao đổi xu mỗi pound sang đô la mỗi tấn?
Nhân với 22,0462.
Nguồn
- Westmetall, giá thanh toán tiền mặt chính thức của Sàn Kim loại London, ngày 29 tháng 10 năm 2026.
- Reserve Bank of Australia, tỷ giá hối đoái, ngày 29 tháng 10 năm 2026, 0,7053 US$ mỗi đô la Úc.
Ví dụ dùng số liệu đã công bố của một ngày. Tỷ giá 40 mỗi đô la là giả định. Đây là thông tin chung, không phải tư vấn thương mại hay tài chính. ScrapTrade vận hành một sàn phế liệu và có lợi ích thương mại trong ngành phế liệu. Đây là bản dịch tiếng Việt từ bản gốc tiếng Anh, How to Convert Metal Prices to Your Currency per kg, có sự hỗ trợ của máy và chưa được người bản ngữ rà soát.

